Việc ban hành danh mục này không chỉ có ý nghĩa chiến lược về mặt quản lý, mà còn được coi là “bệ phóng” giúp các doanh nghiệp công nghệ Việt vươn tầm, nâng cao sức cạnh tranh và từng bước khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Định vị công nghệ là trụ cột phát triển
Trong bối cảnh toàn cầu đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, năng lượng mới hay công nghệ sinh học, Việt Nam xác định đổi mới sáng tạo và làm chủ công nghệ là yếu tố quyết định để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Quyết định 1131/QĐ-TTg là bước đi cụ thể, nhằm lựa chọn những lĩnh vực công nghệ trọng điểm, tập trung nguồn lực để phát triển, thay vì dàn trải.
Danh mục lần này bao gồm 11 nhóm công nghệ chiến lược và 35 sản phẩm công nghệ chiến lược. Đây là các lĩnh vực được đánh giá có tính đột phá, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực sản xuất, tự chủ công nghệ và bảo đảm an ninh – quốc phòng.
Danh mục ban hành đã chỉ rõ những hướng đi ưu tiên với 11 nhóm công nghệ chiến lược, bao gồm:
1. Công nghệ trí tuệ nhân tạo, bản sao số, thực tế ảo/thực tế tăng cường: Tập trung phát triển mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt, trợ lý ảo, AI chuyên ngành, AI phân tích, bản sao số (Digital Twin) và vũ trụ ảo (Metaverse). Đây là nền tảng để doanh nghiệp Việt làm chủ công nghệ lõi và giảm phụ thuộc vào nền tảng nước ngoài.
2. Công nghệ điện toán đám mây, điện toán lượng tử, dữ liệu lớn: Với các sản phẩm trọng tâm như dịch vụ điện toán đám mây, dịch vụ lượng tử và trung tâm dữ liệu quy mô lớn, nhóm này đóng vai trò hạ tầng số cho quá trình chuyển đổi số quốc gia.
3. Công nghệ Blockchain: Bao gồm tài sản số, hạ tầng mạng Blockchain và hệ thống truy xuất nguồn gốc, mở ra cơ hội phát triển cho tài chính số, logistics thông minh và chuỗi cung ứng minh bạch.
4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G): Danh mục ưu tiên phát triển thiết bị, giải pháp mạng truy cập vô tuyến, mạng lõi và truyền dẫn tốc độ cao. Đây là nền tảng cho xã hội số, thành phố thông minh và Internet vạn vật (IoT).
5. Công nghệ robot và tự động hóa: Tập trung vào robot di động tự hành, robot công nghiệp, dây chuyền chế biến thực phẩm tiên tiến, hệ thống bảo quản và giám sát chất lượng nông – lâm – thủy sản.
6. Công nghệ chip bán dẫn: Với sản phẩm trọng điểm là chip chuyên dụng, chip AI, chip IoT, nhóm này được coi là “trái tim” của công nghiệp điện tử, đóng vai trò chiến lược cho sản xuất thông minh và an ninh công nghệ.
7. Công nghệ y – sinh học tiên tiến: Bao gồm vaccine thế hệ mới, liệu pháp gen và liệu pháp tế bào. Đây là lĩnh vực then chốt để Việt Nam phát triển y tế hiện đại, đồng thời ứng dụng trong nông nghiệp công nghệ cao.
8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến: Các sản phẩm chủ đạo gồm lò phản ứng hạt nhân nhỏ, pin thể rắn, pin nhiên liệu và vật liệu mới. Đây là hướng đi để bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển kinh tế xanh.
9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất: Gồm thiết bị đánh giá, khai thác đất hiếm; giải pháp thăm dò địa chất thông minh; khai thác biển sâu; và năng lượng ngoài khơi. Đây là lĩnh vực có ý nghĩa quan trọng với nguồn tài nguyên chiến lược.
10. Công nghệ an ninh mạng: Ưu tiên phát triển giải pháp tường lửa, phát hiện xâm nhập và bảo mật cho cơ sở dữ liệu quốc gia. Đây là điều kiện tiên quyết bảo đảm an ninh số trong kỷ nguyên dữ liệu.
11. Công nghệ hàng không – vũ trụ: Gồm vệ tinh viễn thám, trạm điều khiển vệ tinh và thiết bị bay không người lái, hướng tới xây dựng năng lực làm chủ không gian của Việt Nam.
Công nghệ robot và tự động hóa là một trong 11 công nghệ chiến lược.
Cơ hội lớn cho doanh nghiệp Việt
Việc ban hành danh mục công nghệ chiến lược sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp. Thứ nhất, doanh nghiệp sẽ được ưu tiên tiếp cận chính sách hỗ trợ về vốn, thuế, tín dụng, đào tạo nhân lực khi tham gia nghiên cứu, sản xuất các sản phẩm trong danh mục. Thứ hai, doanh nghiệp có cơ hội tham gia các chương trình hợp tác quốc tế, nhận chuyển giao công nghệ từ những đối tác hàng đầu thế giới. Thứ ba, danh mục giúp doanh nghiệp xác định rõ định hướng phát triển, tránh đầu tư dàn trải, từ đó tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực mang tính đột phá.
Đặc biệt, với sự xuất hiện của công nghệ bán dẫn, AI, năng lượng mới và công nghệ sinh học, nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp công nghệ cao trong nước sẽ có cơ hội “bắt kịp” xu thế toàn cầu, thay vì chỉ đóng vai trò gia công, lắp ráp như trước.
Điều này cho thấy, danh mục công nghệ chiến lược không phải là một văn bản “tĩnh”, mà sẽ được cập nhật thường xuyên để thích ứng với bối cảnh phát triển nhanh chóng của công nghệ toàn cầu.
Việc ban hành danh mục công nghệ chiến lược là một dấu mốc quan trọng trong tiến trình xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ dựa trên tri thức và khoa học công nghệ. Nếu được triển khai hiệu quả, các doanh nghiệp Việt không chỉ tiếp cận công nghệ hiện đại mà còn có thể từng bước sáng tạo, tạo ra sản phẩm “Make in Vietnam” mang dấu ấn riêng trên thị trường quốc tế.
Quyết định số 1131/QĐ-TTg về ban hành Danh mục công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược không chỉ là định hướng chính sách mà còn là cam kết mạnh mẽ của Chính phủ trong việc đồng hành cùng doanh nghiệp. Đây sẽ là bệ phóng giúp các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam nâng tầm, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và khẳng định vị thế trên bản đồ công nghệ thế giới.
Với quyết tâm của Nhà nước, sự vào cuộc của các bộ, ngành và nỗ lực của cộng đồng doanh nghiệp, có thể kỳ vọng rằng Việt Nam sẽ tạo nên những bước đột phá mới, hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia công nghệ, đổi mới sáng tạo trong những thập kỷ tới.